Ngày | Cặp xỉu chủ miền Trung | Kết quả |
---|---|---|
02/04/2025 | Đà Nẵng: 876-220 Khánh Hòa: 414-500 | Trượt |
01/04/2025 | Đắk Lắk: 395-933 Quảng Nam: 587-663 | Trượt |
31/03/2025 | Thừa Thiên Huế: 609-787 Phú Yên: 265-117 | TRÚNG Thừa Thiên Huế 609 |
30/03/2025 | Kon Tum: 249-131 Khánh Hòa: 268-596 Thừa Thiên Huế: 774-639 | Trượt |
29/03/2025 | Đà Nẵng: 839-439 Quảng Ngãi: 841-465 Đắk Nông: 231-510 | TRÚNG Đắk Nông 510 |
28/03/2025 | Gia Lai: 928-744 Ninh Thuận: 863-966 | Trượt |
27/03/2025 | Bình Định: 823-937 Quảng Trị: 964-618 Quảng Bình: 799-268 | Trượt |
26/03/2025 | Đà Nẵng: 344-410 Khánh Hòa: 472-716 | Trượt |
25/03/2025 | Đắk Lắk: 562-372 Quảng Nam: 991-124 | TRÚNG Đắk Lắk 372 |
24/03/2025 | Thừa Thiên Huế: 239-746 Phú Yên: 136-702 | Trượt |
23/03/2025 | Kon Tum: 890-682 Khánh Hòa: 965-188 Thừa Thiên Huế: 391-825 | TRÚNG Khánh Hòa 965 |
22/03/2025 | Đà Nẵng: 586-790 Quảng Ngãi: 299-222 Đắk Nông: 263-689 | Trượt |
21/03/2025 | Gia Lai: 148-594 Ninh Thuận: 563-286 | Trượt |
20/03/2025 | Bình Định: 462-530 Quảng Trị: 742-489 Quảng Bình: 519-746 | Trượt |
19/03/2025 | Đà Nẵng: 441-704 Khánh Hòa: 616-523 | Trượt |
18/03/2025 | Đắk Lắk: 276-268 Quảng Nam: 057-255 | TRÚNG Quảng Nam 057 |
17/03/2025 | Thừa Thiên Huế: 417-232 Phú Yên: 259-402 | Trượt |
16/03/2025 | Kon Tum: 787-356 Khánh Hòa: 250-521 Thừa Thiên Huế: 888-356 | Trượt |
15/03/2025 | Đà Nẵng: 634-645 Quảng Ngãi: 311-142 Đắk Nông: 545-973 | Trượt |
14/03/2025 | Gia Lai: 773-877 Ninh Thuận: 614-684 | TRÚNG Gia Lai 773 |
13/03/2025 | Bình Định: 105-576 Quảng Trị: 550-660 Quảng Bình: 720-886 | TRÚNG Quảng Bình 886 |
12/03/2025 | Đà Nẵng: 170-789 Khánh Hòa: 160-580 | Trượt |
11/03/2025 | Đắk Lắk: 256-739 Quảng Nam: 197-754 | Trượt |
10/03/2025 | Thừa Thiên Huế: 663-431 Phú Yên: 441-588 | TRÚNG Thừa Thiên Huế 663 |
09/03/2025 | Kon Tum: 347-876 Khánh Hòa: 642-824 Thừa Thiên Huế: 479-770 | Trượt |
08/03/2025 | Đà Nẵng: 563-251 Quảng Ngãi: 628-602 Đắk Nông: 223-751 | Trượt |
07/03/2025 | Gia Lai: 880-478 Ninh Thuận: 348-109 | Trượt |
06/03/2025 | Bình Định: 116-302 Quảng Trị: 931-940 Quảng Bình: 932-151 | Trượt |
05/03/2025 | Đà Nẵng: 602-629 Khánh Hòa: 993-367 | Trượt |
04/03/2025 | Đắk Lắk: 613-530 Quảng Nam: 511-165 | TRÚNG Quảng Nam 511 |
03/03/2025 | Thừa Thiên Huế: 370-907 Phú Yên: 625-736 | Trượt |
02/03/2025 | Kon Tum: 974-192 Khánh Hòa: 530-362 Thừa Thiên Huế: 680-735 | TRÚNG Kon Tum 974 |
01/03/2025 | Đà Nẵng: 233-900 Quảng Ngãi: 528-725 Đắk Nông: 971-905 | TRÚNG Quảng Ngãi 725 |
Thứ Năm |
Bình Định XSBDI |
Quảng Trị XSQT |
Quảng Bình XSQB |
Giải tám | 93 | 42 | 56 |
Giải bảy | 816 | 183 | 687 |
Giải sáu | 2752 1374 9595 | 2162 4340 3192 | 5096 0456 7758 |
Giải năm | 8314 | 9604 | 6267 |
Giải tư | 71965 32589 66017 95053 56815 72849 62745 | 54692 21663 77592 16026 36237 67502 62414 | 89037 74671 37984 94800 29796 57431 11044 |
Giải ba | 72668 08442 | 63979 42843 | 09447 79650 |
Giải nhì | 24003 | 02278 | 72421 |
Giải nhất | 95790 | 62666 | 23123 |
Đặc biệt | 514816 | 070337 | 038323 |
Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
---|---|---|---|
0 | 03 | 02, 04 | 00 |
1 | 14, 15, 16, 16, 17 | 14 | |
2 | 26 | 21, 23, 23 | |
3 | 37, 37 | 31, 37 | |
4 | 42, 45, 49 | 40, 42, 43 | 44, 47 |
5 | 52, 53 | 50, 56, 56, 58 | |
6 | 65, 68 | 62, 63, 66 | 67 |
7 | 74 | 78, 79 | 71 |
8 | 89 | 83 | 84, 87 |
9 | 90, 93, 95 | 92, 92, 92 | 96, 96 |