Ngày | Cặp giải 8 miền Trung | Kết quả |
---|---|---|
02/04/2025 | Đà Nẵng: 21-67 Khánh Hòa: 86-34 | Trượt |
01/04/2025 | Đắk Lắk: 97-16 Quảng Nam: 34-49 | TRÚNG Đắk Lắk 16 |
31/03/2025 | Thừa Thiên Huế: 03-51 Phú Yên: 12-48 | TRÚNG Thừa Thiên Huế 03 |
30/03/2025 | Kon Tum: 28-43 Khánh Hòa: 88-55 Thừa Thiên Huế: 23-26 | Trượt |
29/03/2025 | Đà Nẵng: 99-34 Quảng Ngãi: 61-80 Đắk Nông: 65-50 | TRÚNG Đắk Nông 65 |
28/03/2025 | Gia Lai: 36-64 Ninh Thuận: 07-26 | TRÚNG Ninh Thuận 07 |
27/03/2025 | Bình Định: 54-66 Quảng Trị: 92-88 Quảng Bình: 94-74 | TRÚNG Quảng Trị 88 |
26/03/2025 | Đà Nẵng: 20-38 Khánh Hòa: 72-52 | TRÚNG Đà Nẵng 38 |
25/03/2025 | Đắk Lắk: 98-47 Quảng Nam: 89-51 | TRÚNG Đắk Lắk 98 |
24/03/2025 | Thừa Thiên Huế: 03-59 Phú Yên: 89-29 | TRÚNG Thừa Thiên Huế 03 |
23/03/2025 | Kon Tum: 99-55 Khánh Hòa: 81-18 Thừa Thiên Huế: 34-40 | TRÚNG Khánh Hòa 81 |
22/03/2025 | Đà Nẵng: 92-75 Quảng Ngãi: 12-23 Đắk Nông: 67-85 | Trượt |
21/03/2025 | Gia Lai: 49-99 Ninh Thuận: 94-50 | Trượt |
20/03/2025 | Bình Định: 29-63 Quảng Trị: 12-75 Quảng Bình: 14-23 | Trượt |
19/03/2025 | Đà Nẵng: 43-85 Khánh Hòa: 55-88 | TRÚNG Đà Nẵng 85 |
18/03/2025 | Đắk Lắk: 71-45 Quảng Nam: 80-50 | TRÚNG Quảng Nam 80 |
17/03/2025 | Thừa Thiên Huế: 62-66 Phú Yên: 18-80 | TRÚNG Phú Yên 18 |
16/03/2025 | Kon Tum: 11-87 Khánh Hòa: 52-24 Thừa Thiên Huế: 18-72 | TRÚNG Kon Tum 11 |
15/03/2025 | Đà Nẵng: 66-32 Quảng Ngãi: 30-63 Đắk Nông: 52-10 | Trượt |
14/03/2025 | Gia Lai: 91-99 Ninh Thuận: 31-39 | TRÚNG Gia Lai 91 |
13/03/2025 | Bình Định: 56-41 Quảng Trị: 96-43 Quảng Bình: 56-61 | Trượt |
12/03/2025 | Đà Nẵng: 93-11 Khánh Hòa: 14-73 | TRÚNG Đà Nẵng 93 |
11/03/2025 | Đắk Lắk: 71-55 Quảng Nam: 68-56 | TRÚNG Đắk Lắk 55 |
10/03/2025 | Thừa Thiên Huế: 66-14 Phú Yên: 97-33 | TRÚNG Thừa Thiên Huế 66 |
09/03/2025 | Kon Tum: 72-39 Khánh Hòa: 59-69 Thừa Thiên Huế: 86-17 | TRÚNG Khánh Hòa 69 |
08/03/2025 | Đà Nẵng: 99-53 Quảng Ngãi: 68-07 Đắk Nông: 86-43 | TRÚNG Quảng Ngãi 07 |
07/03/2025 | Gia Lai: 94-56 Ninh Thuận: 57-36 | Trượt |
06/03/2025 | Bình Định: 22-47 Quảng Trị: 74-14 Quảng Bình: 39-70 | TRÚNG Quảng Trị 14 |
05/03/2025 | Đà Nẵng: 80-44 Khánh Hòa: 63-97 | TRÚNG Đà Nẵng 44 |
04/03/2025 | Đắk Lắk: 41-75 Quảng Nam: 56-52 | TRÚNG Quảng Nam 56 |
03/03/2025 | Thừa Thiên Huế: 59-88 Phú Yên: 49-15 | TRÚNG Thừa Thiên Huế 88 |
02/03/2025 | Kon Tum: 96-50 Khánh Hòa: 50-62 Thừa Thiên Huế: 32-40 | TRÚNG Kon Tum 96 |
01/03/2025 | Đà Nẵng: 41-72 Quảng Ngãi: 89-48 Đắk Nông: 39-56 | TRÚNG Quảng Ngãi 48 |
Thứ Năm |
Bình Định XSBDI |
Quảng Trị XSQT |
Quảng Bình XSQB |
Giải tám | 93 | 42 | 56 |
Giải bảy | 816 | 183 | 687 |
Giải sáu | 2752 1374 9595 | 2162 4340 3192 | 5096 0456 7758 |
Giải năm | 8314 | 9604 | 6267 |
Giải tư | 71965 32589 66017 95053 56815 72849 62745 | 54692 21663 77592 16026 36237 67502 62414 | 89037 74671 37984 94800 29796 57431 11044 |
Giải ba | 72668 08442 | 63979 42843 | 09447 79650 |
Giải nhì | 24003 | 02278 | 72421 |
Giải nhất | 95790 | 62666 | 23123 |
Đặc biệt | 514816 | 070337 | 038323 |
Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
---|---|---|---|
0 | 03 | 02, 04 | 00 |
1 | 14, 15, 16, 16, 17 | 14 | |
2 | 26 | 21, 23, 23 | |
3 | 37, 37 | 31, 37 | |
4 | 42, 45, 49 | 40, 42, 43 | 44, 47 |
5 | 52, 53 | 50, 56, 56, 58 | |
6 | 65, 68 | 62, 63, 66 | 67 |
7 | 74 | 78, 79 | 71 |
8 | 89 | 83 | 84, 87 |
9 | 90, 93, 95 | 92, 92, 92 | 96, 96 |