| Ngày | Cặp xỉu chủ miền Trung | Kết quả |
|---|---|---|
| 29/11/2025 | Đà Nẵng: 701-313 Quảng Ngãi: 220-800 Đắk Nông: 931-934 | TRÚNG Đà Nẵng 701 |
| 28/11/2025 | Gia Lai: 626-387 Ninh Thuận: 568-948 | Trượt |
| 27/11/2025 | Bình Định: 617-730 Quảng Trị: 261-906 Quảng Bình: 388-349 | TRÚNG Bình Định 617 |
| 26/11/2025 | Đà Nẵng: 224-737 Khánh Hòa: 575-172 | Trượt |
| 25/11/2025 | Đắk Lắk: 425-703 Quảng Nam: 139-621 | Trượt |
| 24/11/2025 | Thừa Thiên Huế: 788-418 Phú Yên: 268-988 | TRÚNG Phú Yên 988 |
| 23/11/2025 | Kon Tum: 975-817 Khánh Hòa: 659-711 Thừa Thiên Huế: 561-296 | Trượt |
| 22/11/2025 | Đà Nẵng: 230-720 Quảng Ngãi: 479-529 Đắk Nông: 138-782 | Trượt |
| 21/11/2025 | Gia Lai: 592-156 Ninh Thuận: 481-865 | Trượt |
| 20/11/2025 | Bình Định: 801-112 Quảng Trị: 350-920 Quảng Bình: 889-886 | Trượt |
| 19/11/2025 | Đà Nẵng: 421-969 Khánh Hòa: 138-274 | Trượt |
| 18/11/2025 | Đắk Lắk: 754-869 Quảng Nam: 333-230 | Trượt |
| 17/11/2025 | Thừa Thiên Huế: 947-105 Phú Yên: 206-396 | Trượt |
| 16/11/2025 | Kon Tum: 716-886 Khánh Hòa: 674-655 Thừa Thiên Huế: 718-354 | Trượt |
| 15/11/2025 | Đà Nẵng: 935-573 Quảng Ngãi: 326-145 Đắk Nông: 344-948 | TRÚNG Quảng Ngãi 145 |
| 14/11/2025 | Gia Lai: 677-530 Ninh Thuận: 556-196 | TRÚNG Gia Lai 530 |
| 13/11/2025 | Bình Định: 894-938 Quảng Trị: 437-831 Quảng Bình: 121-713 | Trượt |
| 12/11/2025 | Đà Nẵng: 636-768 Khánh Hòa: 670-289 | Trượt |
| 11/11/2025 | Đắk Lắk: 461-182 Quảng Nam: 651-542 | Trượt |
| 10/11/2025 | Thừa Thiên Huế: 530-834 Phú Yên: 255-239 | Trượt |
| 09/11/2025 | Kon Tum: 321-135 Khánh Hòa: 349-762 Thừa Thiên Huế: 346-883 | TRÚNG Khánh Hòa 762 |
| 08/11/2025 | Đà Nẵng: 846-371 Quảng Ngãi: 872-287 Đắk Nông: 513-698 | TRÚNG Đắk Nông 698 |
| 07/11/2025 | Gia Lai: 559-385 Ninh Thuận: 698-621 | Trượt |
| 06/11/2025 | Bình Định: 227-967 Quảng Trị: 391-765 Quảng Bình: 829-838 | Trượt |
| 05/11/2025 | Đà Nẵng: 453-238 Khánh Hòa: 165-979 | Trượt |
| 04/11/2025 | Đắk Lắk: 609-838 Quảng Nam: 658-821 | Trượt |
| 03/11/2025 | Thừa Thiên Huế: 788-749 Phú Yên: 429-458 | TRÚNG Phú Yên 429 |
| 02/11/2025 | Kon Tum: 479-208 Khánh Hòa: 493-824 Thừa Thiên Huế: 671-797 | TRÚNG Khánh Hòa 493 |
| 01/11/2025 | Đà Nẵng: 908-568 Quảng Ngãi: 258-881 Đắk Nông: 801-810 | Trượt |
| 31/10/2025 | Gia Lai: 196-685 Ninh Thuận: 550-130 | Trượt |
| 30/10/2025 | Bình Định: 411-689 Quảng Trị: 448-164 Quảng Bình: 500-435 | Trượt |
| 29/10/2025 | Đà Nẵng: 534-745 Khánh Hòa: 962-773 | Trượt |
| 28/10/2025 | Đắk Lắk: 463-723 Quảng Nam: 249-701 | Trượt |
| 27/10/2025 | Thừa Thiên Huế: 756-195 Phú Yên: 738-675 | Trượt |
| 26/10/2025 | Kon Tum: 828-294 Khánh Hòa: 365-527 Thừa Thiên Huế: 870-171 | TRÚNG Kon Tum 828 |
| 25/10/2025 | Đà Nẵng: 932-916 Quảng Ngãi: 518-741 Đắk Nông: 876-727 | TRÚNG Đà Nẵng 916 |
| 24/10/2025 | Gia Lai: 207-855 Ninh Thuận: 787-186 | Trượt |
| 23/10/2025 | Bình Định: 206-413 Quảng Trị: 932-384 Quảng Bình: 880-972 | Trượt |
| 22/10/2025 | Đà Nẵng: 347-270 Khánh Hòa: 558-556 | TRÚNG Đà Nẵng 270 |
| 21/10/2025 | Đắk Lắk: 595-501 Quảng Nam: 456-132 | TRÚNG Đắk Lắk 595 |
| 20/10/2025 | Thừa Thiên Huế: 143-154 Phú Yên: 768-439 | Trượt |
| 19/10/2025 | Kon Tum: 549-802 Khánh Hòa: 564-805 Thừa Thiên Huế: 472-853 | Trượt |
| 18/10/2025 | Đà Nẵng: 353-984 Quảng Ngãi: 576-947 Đắk Nông: 345-359 | TRÚNG Đà Nẵng 353 |
| 17/10/2025 | Gia Lai: 461-327 Ninh Thuận: 142-768 | Trượt |
| 16/10/2025 | Bình Định: 830-181 Quảng Trị: 146-995 Quảng Bình: 801-112 | Trượt |
| 15/10/2025 | Đà Nẵng: 503-250 Khánh Hòa: 634-148 | Trượt |
| 14/10/2025 | Đắk Lắk: 700-197 Quảng Nam: 945-155 | Trượt |
| 13/10/2025 | Thừa Thiên Huế: 994-653 Phú Yên: 162-161 | Trượt |
| 12/10/2025 | Kon Tum: 340-708 Khánh Hòa: 881-273 Thừa Thiên Huế: 134-685 | Trượt |
| 11/10/2025 | Đà Nẵng: 512-151 Quảng Ngãi: 524-127 Đắk Nông: 792-986 | Trượt |
| 10/10/2025 | Gia Lai: 679-733 Ninh Thuận: 834-814 | Trượt |
| 09/10/2025 | Bình Định: 683-485 Quảng Trị: 670-856 Quảng Bình: 605-979 | TRÚNG Quảng Bình 605 |
| 08/10/2025 | Đà Nẵng: 934-633 Khánh Hòa: 347-290 | Trượt |
| 07/10/2025 | Đắk Lắk: 983-171 Quảng Nam: 623-481 | TRÚNG Quảng Nam 623 |
| 06/10/2025 | Thừa Thiên Huế: 314-700 Phú Yên: 246-237 | Trượt |
| 05/10/2025 | Kon Tum: 472-842 Khánh Hòa: 808-598 Thừa Thiên Huế: 292-731 | Trượt |
| 04/10/2025 | Đà Nẵng: 355-699 Quảng Ngãi: 824-404 Đắk Nông: 803-355 | TRÚNG Đà Nẵng 699 |
| 03/10/2025 | Gia Lai: 492-131 Ninh Thuận: 852-203 | Trượt |
| 02/10/2025 | Bình Định: 259-623 Quảng Trị: 667-758 Quảng Bình: 879-706 | Trượt |
| 01/10/2025 | Đà Nẵng: 477-673 Khánh Hòa: 829-151 | Trượt |
| Thứ Bảy |
Đà Nẵng XSDNG |
Quảng Ngãi XSQNG |
Đắk Nông XSDNO |
| Giải tám | 12 | 06 | 28 |
| Giải bảy | 606 | 524 | 296 |
| Giải sáu | 3020 5284 7395 | 2081 5565 2606 | 2205 7568 9685 |
| Giải năm | 1378 | 8253 | 3733 |
| Giải tư | 86929 73392 43834 37344 08491 16899 76879 | 02008 33259 71588 05149 27704 02314 48054 | 04109 21495 88832 28101 12505 06737 52618 |
| Giải ba | 58486 27862 | 34728 75129 | 17823 47190 |
| Giải nhì | 41319 | 46562 | 40688 |
| Giải nhất | 20238 | 67989 | 32954 |
| Đặc biệt | 826701 | 359136 | 342832 |
| Đầu | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| 0 | 01, 06 | 04, 06, 06, 08 | 01, 05, 05, 09 |
| 1 | 12, 19 | 14 | 18 |
| 2 | 20, 29 | 24, 28, 29 | 23, 28 |
| 3 | 34, 38 | 36 | 32, 32, 33, 37 |
| 4 | 44 | 49 | |
| 5 | 53, 54, 59 | 54 | |
| 6 | 62 | 62, 65 | 68 |
| 7 | 78, 79 | ||
| 8 | 84, 86 | 81, 88, 89 | 85, 88 |
| 9 | 91, 92, 95, 99 | 90, 95, 96 |