| Ngày | Cặp giải 8 miền Trung | Kết quả |
|---|---|---|
| 29/11/2025 | Đà Nẵng: 51-97 Quảng Ngãi: 86-73 Đắk Nông: 85-24 | Trượt |
| 28/11/2025 | Gia Lai: 46-29 Ninh Thuận: 81-96 | TRÚNG Gia Lai 46 |
| 27/11/2025 | Bình Định: 79-31 Quảng Trị: 63-69 Quảng Bình: 84-32 | TRÚNG Bình Định 79 |
| 26/11/2025 | Đà Nẵng: 06-49 Khánh Hòa: 91-94 | TRÚNG Đà Nẵng 06 |
| 25/11/2025 | Đắk Lắk: 53-73 Quảng Nam: 37-34 | Trượt |
| 24/11/2025 | Thừa Thiên Huế: 51-88 Phú Yên: 32-62 | TRÚNG Phú Yên 32 |
| 23/11/2025 | Kon Tum: 21-72 Khánh Hòa: 48-70 Thừa Thiên Huế: 66-10 | Trượt |
| 22/11/2025 | Đà Nẵng: 65-91 Quảng Ngãi: 15-46 Đắk Nông: 15-29 | Trượt |
| 21/11/2025 | Gia Lai: 42-92 Ninh Thuận: 36-97 | TRÚNG Ninh Thuận 36 |
| 20/11/2025 | Bình Định: 11-72 Quảng Trị: 85-68 Quảng Bình: 58-36 | TRÚNG Bình Định 72 |
| 19/11/2025 | Đà Nẵng: 52-23 Khánh Hòa: 45-76 | TRÚNG Khánh Hòa 45 |
| 18/11/2025 | Đắk Lắk: 54-87 Quảng Nam: 59-25 | TRÚNG Đắk Lắk 87 |
| 17/11/2025 | Thừa Thiên Huế: 90-24 Phú Yên: 29-67 | TRÚNG Phú Yên 67 |
| 16/11/2025 | Kon Tum: 74-66 Khánh Hòa: 89-81 Thừa Thiên Huế: 87-95 | Trượt |
| 15/11/2025 | Đà Nẵng: 27-98 Quảng Ngãi: 49-27 Đắk Nông: 13-27 | TRÚNG Quảng Ngãi 49 |
| 14/11/2025 | Gia Lai: 72-39 Ninh Thuận: 24-58 | Trượt |
| 13/11/2025 | Bình Định: 48-91 Quảng Trị: 53-55 Quảng Bình: 86-20 | Trượt |
| 12/11/2025 | Đà Nẵng: 86-56 Khánh Hòa: 21-99 | TRÚNG Khánh Hòa 99 |
| 11/11/2025 | Đắk Lắk: 23-79 Quảng Nam: 62-70 | TRÚNG Đắk Lắk 23 |
| 10/11/2025 | Thừa Thiên Huế: 86-91 Phú Yên: 81-51 | Trượt |
| 09/11/2025 | Kon Tum: 22-30 Khánh Hòa: 79-90 Thừa Thiên Huế: 44-53 | TRÚNG Khánh Hòa 90 |
| 08/11/2025 | Đà Nẵng: 31-90 Quảng Ngãi: 81-37 Đắk Nông: 24-14 | TRÚNG Đắk Nông 24 |
| 07/11/2025 | Gia Lai: 78-81 Ninh Thuận: 59-21 | TRÚNG Ninh Thuận 21 |
| 06/11/2025 | Bình Định: 58-47 Quảng Trị: 52-34 Quảng Bình: 13-75 | TRÚNG Bình Định 58 |
| 05/11/2025 | Đà Nẵng: 31-15 Khánh Hòa: 92-84 | Trượt |
| 04/11/2025 | Đắk Lắk: 39-71 Quảng Nam: 42-28 | Trượt |
| 03/11/2025 | Thừa Thiên Huế: 26-92 Phú Yên: 20-36 | TRÚNG Phú Yên 36 |
| 02/11/2025 | Kon Tum: 37-62 Khánh Hòa: 71-46 Thừa Thiên Huế: 18-74 | Trượt |
| 01/11/2025 | Đà Nẵng: 26-95 Quảng Ngãi: 66-53 Đắk Nông: 43-45 | TRÚNG Quảng Ngãi 53 |
| 31/10/2025 | Gia Lai: 71-20 Ninh Thuận: 57-55 | TRÚNG Gia Lai 71 |
| 30/10/2025 | Bình Định: 66-42 Quảng Trị: 60-24 Quảng Bình: 19-96 | TRÚNG Quảng Bình 96 |
| 29/10/2025 | Đà Nẵng: 36-62 Khánh Hòa: 25-70 | TRÚNG Đà Nẵng 36 |
| 28/10/2025 | Đắk Lắk: 63-20 Quảng Nam: 56-51 | TRÚNG Quảng Nam 56 |
| 27/10/2025 | Thừa Thiên Huế: 43-93 Phú Yên: 07-17 | TRÚNG Phú Yên 07 |
| 26/10/2025 | Kon Tum: 33-17 Khánh Hòa: 48-50 Thừa Thiên Huế: 73-93 | TRÚNG Kon Tum 33 |
| 25/10/2025 | Đà Nẵng: 19-14 Quảng Ngãi: 30-88 Đắk Nông: 90-70 | Trượt |
| 24/10/2025 | Gia Lai: 20-34 Ninh Thuận: 50-31 | Trượt |
| 23/10/2025 | Bình Định: 97-72 Quảng Trị: 12-77 Quảng Bình: 40-28 | TRÚNG Bình Định 97 |
| 22/10/2025 | Đà Nẵng: 92-73 Khánh Hòa: 93-67 | Trượt |
| 21/10/2025 | Đắk Lắk: 89-71 Quảng Nam: 67-54 | Trượt |
| 20/10/2025 | Thừa Thiên Huế: 77-53 Phú Yên: 83-73 | TRÚNG Phú Yên 73 |
| 19/10/2025 | Kon Tum: 17-26 Khánh Hòa: 70-77 Thừa Thiên Huế: 79-76 | TRÚNG Khánh Hòa 70 |
| 18/10/2025 | Đà Nẵng: 93-59 Quảng Ngãi: 68-34 Đắk Nông: 19-49 | TRÚNG Đà Nẵng 59 |
| 17/10/2025 | Gia Lai: 89-29 Ninh Thuận: 31-90 | TRÚNG Gia Lai 29 |
| 16/10/2025 | Bình Định: 68-14 Quảng Trị: 82-43 Quảng Bình: 16-17 | Trượt |
| 15/10/2025 | Đà Nẵng: 36-85 Khánh Hòa: 18-17 | TRÚNG Khánh Hòa 17 |
| 14/10/2025 | Đắk Lắk: 77-04 Quảng Nam: 29-37 | TRÚNG Đắk Lắk 04 |
| 13/10/2025 | Thừa Thiên Huế: 58-98 Phú Yên: 93-51 | Trượt |
| 12/10/2025 | Kon Tum: 30-16 Khánh Hòa: 11-77 Thừa Thiên Huế: 55-36 | TRÚNG Khánh Hòa 11 |
| 11/10/2025 | Đà Nẵng: 29-56 Quảng Ngãi: 43-61 Đắk Nông: 80-74 | Trượt |
| 10/10/2025 | Gia Lai: 74-26 Ninh Thuận: 73-24 | Trượt |
| 09/10/2025 | Bình Định: 58-30 Quảng Trị: 56-25 Quảng Bình: 96-52 | TRÚNG Quảng Bình 52 |
| 08/10/2025 | Đà Nẵng: 83-99 Khánh Hòa: 65-62 | TRÚNG Đà Nẵng 83 |
| 07/10/2025 | Đắk Lắk: 80-40 Quảng Nam: 61-76 | TRÚNG Quảng Nam 76 |
| 06/10/2025 | Thừa Thiên Huế: 54-86 Phú Yên: 50-16 | TRÚNG Phú Yên 16 |
| 05/10/2025 | Kon Tum: 44-60 Khánh Hòa: 15-74 Thừa Thiên Huế: 48-12 | TRÚNG Khánh Hòa 15 |
| 04/10/2025 | Đà Nẵng: 40-27 Quảng Ngãi: 14-88 Đắk Nông: 91-16 | TRÚNG Đà Nẵng 40 |
| 03/10/2025 | Gia Lai: 12-83 Ninh Thuận: 12-37 | TRÚNG Ninh Thuận 37 |
| 02/10/2025 | Bình Định: 49-36 Quảng Trị: 60-16 Quảng Bình: 66-91 | TRÚNG Quảng Trị 16 |
| 01/10/2025 | Đà Nẵng: 22-29 Khánh Hòa: 88-21 | TRÚNG Đà Nẵng 22 |
| Thứ Bảy |
Đà Nẵng XSDNG |
Quảng Ngãi XSQNG |
Đắk Nông XSDNO |
| Giải tám | 12 | 06 | 28 |
| Giải bảy | 606 | 524 | 296 |
| Giải sáu | 3020 5284 7395 | 2081 5565 2606 | 2205 7568 9685 |
| Giải năm | 1378 | 8253 | 3733 |
| Giải tư | 86929 73392 43834 37344 08491 16899 76879 | 02008 33259 71588 05149 27704 02314 48054 | 04109 21495 88832 28101 12505 06737 52618 |
| Giải ba | 58486 27862 | 34728 75129 | 17823 47190 |
| Giải nhì | 41319 | 46562 | 40688 |
| Giải nhất | 20238 | 67989 | 32954 |
| Đặc biệt | 826701 | 359136 | 342832 |
| Đầu | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| 0 | 01, 06 | 04, 06, 06, 08 | 01, 05, 05, 09 |
| 1 | 12, 19 | 14 | 18 |
| 2 | 20, 29 | 24, 28, 29 | 23, 28 |
| 3 | 34, 38 | 36 | 32, 32, 33, 37 |
| 4 | 44 | 49 | |
| 5 | 53, 54, 59 | 54 | |
| 6 | 62 | 62, 65 | 68 |
| 7 | 78, 79 | ||
| 8 | 84, 86 | 81, 88, 89 | 85, 88 |
| 9 | 91, 92, 95, 99 | 90, 95, 96 |