| Ngày | Cặp giải 8 miền Trung | Kết quả |
|---|---|---|
| Hôm nay |
|
|
| 11/12/2025 | Bình Định: 33-50 Quảng Trị: 36-62 Quảng Bình: 45-84 | Trượt |
| 10/12/2025 | Đà Nẵng: 82-87 Khánh Hòa: 39-87 | Trượt |
| 09/12/2025 | Đắk Lắk: 97-49 Quảng Nam: 19-98 | TRÚNG Đắk Lắk 49 |
| 08/12/2025 | Thừa Thiên Huế: 76-60 Phú Yên: 79-18 | TRÚNG Phú Yên 18 |
| 07/12/2025 | Kon Tum: 06-43 Khánh Hòa: 92-80 Thừa Thiên Huế: 54-98 | TRÚNG Kon Tum 06 |
| 06/12/2025 | Đà Nẵng: 96-19 Quảng Ngãi: 11-36 Đắk Nông: 29-03 | TRÚNG Đắk Nông 03 |
| 05/12/2025 | Gia Lai: 59-41 Ninh Thuận: 11-86 | TRÚNG Ninh Thuận 86 |
| 04/12/2025 | Bình Định: 78-25 Quảng Trị: 53-21 Quảng Bình: 33-36 | TRÚNG Bình Định 78 |
| 03/12/2025 | Đà Nẵng: 22-61 Khánh Hòa: 91-95 | TRÚNG Đà Nẵng 22 |
| 02/12/2025 | Đắk Lắk: 72-11 Quảng Nam: 74-46 | TRÚNG Quảng Nam 74 |
| 01/12/2025 | Thừa Thiên Huế: 49-64 Phú Yên: 91-40 | TRÚNG Phú Yên 91 |
| 30/11/2025 | Kon Tum: 54-14 Khánh Hòa: 24-55 Thừa Thiên Huế: 98-47 | TRÚNG Kon Tum 14 |
| 29/11/2025 | Đà Nẵng: 51-97 Quảng Ngãi: 86-73 Đắk Nông: 85-24 | Trượt |
| 28/11/2025 | Gia Lai: 46-29 Ninh Thuận: 81-96 | TRÚNG Gia Lai 46 |
| 27/11/2025 | Bình Định: 79-31 Quảng Trị: 63-69 Quảng Bình: 84-32 | TRÚNG Bình Định 79 |
| 26/11/2025 | Đà Nẵng: 06-49 Khánh Hòa: 91-94 | TRÚNG Đà Nẵng 06 |
| 25/11/2025 | Đắk Lắk: 53-73 Quảng Nam: 37-34 | Trượt |
| 24/11/2025 | Thừa Thiên Huế: 51-88 Phú Yên: 32-62 | TRÚNG Phú Yên 32 |
| 23/11/2025 | Kon Tum: 21-72 Khánh Hòa: 48-70 Thừa Thiên Huế: 66-10 | Trượt |
| 22/11/2025 | Đà Nẵng: 65-91 Quảng Ngãi: 15-46 Đắk Nông: 15-29 | Trượt |
| 21/11/2025 | Gia Lai: 42-92 Ninh Thuận: 36-97 | TRÚNG Ninh Thuận 36 |
| 20/11/2025 | Bình Định: 11-72 Quảng Trị: 85-68 Quảng Bình: 58-36 | TRÚNG Bình Định 72 |
| 19/11/2025 | Đà Nẵng: 52-23 Khánh Hòa: 45-76 | TRÚNG Khánh Hòa 45 |
| 18/11/2025 | Đắk Lắk: 54-87 Quảng Nam: 59-25 | TRÚNG Đắk Lắk 87 |
| 17/11/2025 | Thừa Thiên Huế: 90-24 Phú Yên: 29-67 | TRÚNG Phú Yên 67 |
| 16/11/2025 | Kon Tum: 74-66 Khánh Hòa: 89-81 Thừa Thiên Huế: 87-95 | Trượt |
| 15/11/2025 | Đà Nẵng: 27-98 Quảng Ngãi: 49-27 Đắk Nông: 13-27 | TRÚNG Quảng Ngãi 49 |
| 14/11/2025 | Gia Lai: 72-39 Ninh Thuận: 24-58 | Trượt |
| 13/11/2025 | Bình Định: 48-91 Quảng Trị: 53-55 Quảng Bình: 86-20 | Trượt |
| 12/11/2025 | Đà Nẵng: 86-56 Khánh Hòa: 21-99 | TRÚNG Khánh Hòa 99 |
| 11/11/2025 | Đắk Lắk: 23-79 Quảng Nam: 62-70 | TRÚNG Đắk Lắk 23 |
| 10/11/2025 | Thừa Thiên Huế: 86-91 Phú Yên: 81-51 | Trượt |
| 09/11/2025 | Kon Tum: 22-30 Khánh Hòa: 79-90 Thừa Thiên Huế: 44-53 | TRÚNG Khánh Hòa 90 |
| 08/11/2025 | Đà Nẵng: 31-90 Quảng Ngãi: 81-37 Đắk Nông: 24-14 | TRÚNG Đắk Nông 24 |
| 07/11/2025 | Gia Lai: 78-81 Ninh Thuận: 59-21 | TRÚNG Ninh Thuận 21 |
| 06/11/2025 | Bình Định: 58-47 Quảng Trị: 52-34 Quảng Bình: 13-75 | TRÚNG Bình Định 58 |
| 05/11/2025 | Đà Nẵng: 31-15 Khánh Hòa: 92-84 | Trượt |
| 04/11/2025 | Đắk Lắk: 39-71 Quảng Nam: 42-28 | Trượt |
| 03/11/2025 | Thừa Thiên Huế: 26-92 Phú Yên: 20-36 | TRÚNG Phú Yên 36 |
| 02/11/2025 | Kon Tum: 37-62 Khánh Hòa: 71-46 Thừa Thiên Huế: 18-74 | Trượt |
| 01/11/2025 | Đà Nẵng: 26-95 Quảng Ngãi: 66-53 Đắk Nông: 43-45 | TRÚNG Quảng Ngãi 53 |
| Thứ Năm |
Bình Định XSBDI |
Quảng Trị XSQT |
Quảng Bình XSQB |
| Giải tám | 28 | 61 | 92 |
| Giải bảy | 563 | 350 | 468 |
| Giải sáu | 8022 3445 3410 | 7335 6377 7703 | 6541 1566 7375 |
| Giải năm | 8918 | 5549 | 3764 |
| Giải tư | 28539 97866 12933 00879 95909 97807 32204 | 42408 96578 77595 31125 54725 24432 76725 | 51524 56410 01198 46349 50124 39278 06552 |
| Giải ba | 76660 19615 | 22452 53492 | 48987 80925 |
| Giải nhì | 30316 | 92401 | 94145 |
| Giải nhất | 49031 | 10993 | 48242 |
| Đặc biệt | 471455 | 051659 | 592916 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 04, 07, 09 | 01, 03, 08 | |
| 1 | 10, 15, 16, 18 | 10, 16 | |
| 2 | 22, 28 | 25, 25, 25 | 24, 24, 25 |
| 3 | 31, 33, 39 | 32, 35 | |
| 4 | 45 | 49 | 41, 42, 45, 49 |
| 5 | 55 | 50, 52, 59 | 52 |
| 6 | 60, 63, 66 | 61 | 64, 66, 68 |
| 7 | 79 | 77, 78 | 75, 78 |
| 8 | 87 | ||
| 9 | 92, 93, 95 | 92, 98 |